mollusk genus
The scientist carefully labels a specimen jar containing a new mollusk genus.
Định nghĩa
Danh từ: mollusk genus là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh vật học, dùng để chỉ một chi (genus) trong hệ thống phân loại động vật thân mềm (mollusk). Nó bao gồm các loài có đặc điểm chung về hình thái và di truyền, thuộc cùng một nhóm phân loại.
Ví dụ sử dụng
- (Bạch tuộc thuộc về một chi động vật thân mềm cụ thể.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một chi động vật thân mềm mới ở đại dương sâu.)
- (Chi động vật thân mềm này bao gồm cả ốc sên và sên trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to classify a mollusk genus": phân loại một chi động vật thân mềm.
- Researchers worked for years to classify this rare mollusk genus. (Các nhà nghiên cứu đã làm việc nhiều năm để phân loại chi động vật thân mềm quý hiếm này.)
"the type species of a mollusk genus": loài điển hình của một chi động vật thân mềm.
- The type species of this mollusk genus is the common garden snail. (Loài điển hình của chi động vật thân mềm này là ốc sên vườn thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Mollusk (danh từ): động vật thân mềm (ví dụ: ốc, trai, mực).
- Mollusks are soft-bodied animals with a hard shell. (Động vật thân mềm là loài có cơ thể mềm và vỏ cứng.)
- Genus (danh từ): chi (một đơn vị phân loại sinh học).
- A genus is a group of closely related species. (Một chi là một nhóm các loài có quan hệ gần gũi.)
Từ đồng nghĩa
- Taxonomic group of mollusks: nhóm phân loại của động vật thân mềm.
- This taxonomic group of mollusks is found in tropical waters. (Nhóm phân loại động vật thân mềm này được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To belong to a mollusk genus: thuộc về một chi động vật thân mềm.
- The squid belongs to the same mollusk genus as the octopus. (Mực thuộc cùng chi động vật thân mềm với bạch tuộc.)
- To identify a mollusk genus: xác định một chi động vật thân mềm.
- Using DNA analysis, they identified a new mollusk genus. (Sử dụng phân tích DNA, họ đã xác định một chi động vật thân mềm mới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến mollusk genus.